tòng vong

tòng vong

Ông ấy tòng vong theo vị vua cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Đi theo vua khi bị lưu đày: "tòng vong" chỉ hành động trung thành, theo chân nhà vua hoặc người đứng đầu khi họ phải rời bỏ kinh đô, đi vào cảnh lưu vong, thường do thất thế trong chiến tranh hoặc chính biến.
    • Nghĩa bóng: Trong văn cảnh lịch sử, "tòng vong" còn mang ý nghĩa hy sinh, cam chịu gian khổ nghĩa vụ lòng trung thành.
dụ sử dụng
  • (Các quan chức cao cấp đều kiên quyết đi theo vua vào cảnh lưu đày.)
  • (Trong quá khứ, việc theo vua lưu vong biểu hiện của lòng trung thành cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tòng vong chi thần": bề tôi đi theo vua khi lưu vong, thường được dùng để ca ngợi lòng trung thành.

    • Những tòng vong chi thần được sử sách ghi chép như tấm gương sáng. (Các bề tôi theo vua lưu vong được sử sách ca ngợi như những tấm gương đạo đức.)
  • "tòng vong khổ hải": cuộc sống gian khổ khi đi theo vua trong cảnh lưu vong.

    • Họ trải qua tòng vong khổ hải suốt mười năm. (Họ chịu đựng cuộc sống lưu vong gian khổ suốt mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòng (động từ, cổ): theo, đi theo.
    • Tòng phu (theo chồng), tòng quân (đi lính).
  • Lưu vong (danh từ): cảnh sống xa quê hương do bị đày ải hoặc trốn chạy.
    • Nhà vua phải sống trong cảnh lưu vong. (Nhà vua phải rời bỏ đất nước để sống lưu vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Theo vua: đi cùng nhà vua trong mọi hoàn cảnh.
  • Đi đày: chịu cảnh sống xa quê hương do bị trừng phạt hoặc nghĩa vụ.
  • Phò tá: hỗ trợ, đồng hành cùng người đứng đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Tòng vong tận trung: đi theo vua lưu vong đến cùng, thể hiện lòng trung thành tuyệt đối.
    • Các tướng sĩ thề nguyền tòng vong tận trung. (Các tướng sĩ thề sẽ theo vua lưu vong đến cùng với lòng trung thành.)